汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
水墨 (shuǐ mò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
水墨
[shuǐ mò]
thuỷ mặc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mực
Ví dụ
水墨丹青
shuǐ mò dān qīng
Tranh thủy mặc
Từ ghép
1 từ chứa “水墨”
水墨
画
shuǐ mò huà
thuỷ mặc hoạ
tranh thủy mặc
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
shuimo,图我国传统的绘画方法,不着彩色,用墨的浓淡表示颜色的变化
~丹青
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
水
shuǐ
thuỷ
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, là thành phần chính của sông, hồ, biển; Chất lỏng nói chung, thường dùng để chỉ các loại chất lỏng khác nhau; Liên quan đến sông ngòi, thủy lợi hoặc các công trình liên quan đến nước
墨
mò
mặc
Mực (chất lỏng hoặc thỏi dùng để viết, vẽ); Mực Tàu (thỏi mực rắn dùng để mài ra mực lỏng); Văn hóa, học vấn, chữ nghĩa