[shuǐ kēng]
thuỷ khanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
污水坑wū shuǐ kēng
ô thuỷ khanh
hố phân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.