[shuǐ hé]
thuỷ hợp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水合物shuǐ hé wù
hydrat; hợp chất đã hydrat hóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.