汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
水势 (shuǐ shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
水势
【水勢】
[shuǐ shì]
thuỷ thế
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Thế nước
2
sức nước
Ví dụ
水势湍急
shuǐ shì tuān jí
nước chảy xiết
Từ ghép
0 từ chứa “水势”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
水流的势头
~湍急
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
水
shuǐ
thuỷ
Chất lỏng không màu, không mùi, không vị, là thành phần chính của sông, hồ, biển; Chất lỏng nói chung, thường dùng để chỉ các loại chất lỏng khác nhau; Liên quan đến sông ngòi, thủy lợi hoặc các công trình liên quan đến nước
势
shì
thế
quyền lực, ảnh hưởng, sức mạnh; tình hình, hoàn cảnh, trạng thái; tư thế, dáng vẻ, cử chỉ