水刀 (shuǐ dāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
水刀
[shuǐ dāo]
thuỷ đao
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Dụng cụ dùng dòng nước tốc độ cao theo nguyên lý thủy lực để cắt vật thể. Dao nước tinh khiết có thể cắt vật liệu phi kim loại thông thường, nếu thêm cát mịn vào nước thì có thể cắt cả vật liệu cứng như thép, gốm.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.