[shuǐ tǐ]
thuỷ thể
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水体污染shuǐ tǐ wū rǎn
thuỷ thể ô nhiễm
Ô nhiễm do nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt và các chất thải khác đổ vào sông, hồ, biển vượt quá khả năng tự làm sạch của nguồn nước