[pí lián]
tỳ liên
樯桅毗连
qiáng wéi pí lián
Cột buồm và dây buồm nối liền nhau
江苏省北部跟山东省毗连
jiāng sū shěng běi bù gēn shān dōng shěng pí lián
Miền Bắc tỉnh Giang Tô giáp với tỉnh Sơn Đông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.