[bǐ liáng]
tỷ
他用胳膊一比量,那棵树有两围粗
tā yòng gē bo yì bǐ liáng , nà kē shù yǒu liǎng wéi cū
Anh ta đo bằng cánh tay, cây đó phải hai vòng người.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.