[bǐ lín]
tỷ
海内存知已,天涯若比邻
hǎi nèi cún zhī yǐ , tiān yá ruò bǐ lín
Trong biển có bạn tri kỷ, dù cách xa vạn dặm vẫn như láng giềng.
比邻星(离太阳最近的一颗恒星)
bǐ lín xīng ( lí tài yáng zuì jìn de yì kē héng xīng )
Sao láng giềng (ngôi sao gần Mặt Trời nhất).
天涯比邻tiān yá bǐ lín
thiên nhai tỷ
xem 天涯若比鄰|天涯若比邻[tian1 ya2 ruo4 bi3 lin2]