[bǐ jiào jí]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无比较级wú bǐ jiào jí
vô tỷ
tuyệt đối
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.