[bǐ sài]
tỷ
比赛篮球
bǐ sài lán qiú
Chơi bóng rổ.
今晚有一场足球比赛
jīn wǎn yǒu yì chǎng zú qiú bǐ sài
Tối nay có một trận đấu bóng đá.
比赛场bǐ sài chǎng
tỷ
sân vận động; sân thi đấu
比赛项目bǐ sài xiàng mù
tỷ
sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao
体育比赛tǐ yù bǐ sài
thể dục tỷ
cuộc thi thể thao
计时比赛jì shí bǐ sài
kế thời tỷ
cuộc thi tính giờ; cuộc đua có bấm giờ; thi đấu với thời gian
跨栏比赛kuà lán bǐ sài
khoá lan tỷ
chạy vượt rào; cuộc đua vượt rào
选美比赛xuǎn měi bǐ sài
tuyển mỹ tỷ
cuộc thi sắc đẹp
开始比赛kāi shǐ bǐ sài
khai thuỷ tỷ
bắt đầu trận đấu; khởi động trận đấu
拳击比赛quán jī bǐ sài
quyền kích tỷ
trận đấu quyền anh