[bǐ měi]
tỷ
乡镇企业的产品,有的可以跟大工厂的比美
xiāng zhèn qǐ yè de chǎn pǐn , yǒu de kě yǐ gēn dà gōng chǎng de bǐ měi
Sản phẩm của các xí nghiệp hương trấn, có loại có thể sánh với nhà máy lớn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.