[bǐ mù yú]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大比目鱼dà bǐ mù yú
đại tỷ
cá bơn halibut
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.