[bǐ bǐ]
tỷ
比比失利
bǐ bǐ shī lì
Thua liên tiếp
处处:比比皆是(到处都是)
chù chù : bǐ bǐ jiē shì ( dào chù dōu shì )
Khắp nơi: đâu đâu cũng có (ở khắp mọi nơi)
比比皆是bǐ bǐ jiē shì
có ở khắp mọi nơi