汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
比对 (bǐ duì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
比对
【比對】
[bǐ duì]
tỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
so sánh
2
xác minh bằng cách so sánh
Ví dụ
比对笔迹
bǐ duì bǐ jì
So sánh chữ viết
Từ ghép
0 từ chứa “比对”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
比较核对;对比
~笔迹
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
比
bǐ
So sánh, đối chiếu, thi đấu; Ví dụ, chẳng hạn, như là; Tỷ lệ, tỉ trọng
对
duì
đối
hướng về, đối mặt với một cái gì đó; đối xử, đối đãi với ai đó; đúng, chính xác, phù hợp