[bǐ lì]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
比利时bǐ lì shí
Bỉ
比利牛斯bǐ lì niú sī
dãy núi Pyrenees
亚比利尼yà bǐ lì ní
á tỷ
Abilene
第比利斯dì bǐ lì sī
đệ tỷ
T'bilisi, thủ đô của Georgia 格魯吉亞|格鲁吉亚[Ge2 lu3 ji2 ya4]
伊比利亚yī bǐ lì yà
y tỷ
Iberia; bán đảo Iberia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.