汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
比价 (bǐ jià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
比价
【比價】
[bǐ jià]
tỷ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
so sánh giá
2
so sánh các đề nghị
3
tỷ lệ giá
Ví dụ
比价单
bǐ jià dān
Bảng so sánh giá
Từ ghép
0 từ chứa “比价”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
发包工程、器材或变卖产业、货物时,比较承包人或买主用书面形式提出的价格
~单
2
离不同商品的价格比率或不同货币兑换的比率,如棉粮比价、外汇比价
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
比
bǐ
So sánh, đối chiếu, thi đấu; Ví dụ, chẳng hạn, như là; Tỷ lệ, tỉ trọng
价
jià
giá
Giá trị, giá cả của hàng hóa, dịch vụ; Đánh giá, nhận xét về giá trị; Cái giá phải trả, cái giá phải chịu