[dú sù]
độc tố
封建毒素
fēng jiàn dú sù
Tàn dư phong kiến
肉毒素ròu dú sù
nhục độc tố
độc tố botulinum
肠毒素cháng dú sù
tràng độc tố
độc tố ruột
外毒素wài dú sù
ngoại độc tố
Ngoại độc tố (do vi khuẩn tiết ra ngoài cơ thể)
蛇毒素shé dú sù
xà độc tố
chất độc rắn
内毒素nèi dú sù
nội độc tố
Nội độc tố
类毒素lèi dú sù
loại độc tố
giải độc tố
抗毒素kàng dú sù
kháng độc tố
kháng độc tố
河豚毒素hé tún dú sù
hà đồn độc tố
tetrodotoxin
动物毒素dòng wù dú sù
động vật độc tố
độc tố động vật
白喉毒素bái hóu dú sù
bạch hầu độc tố
độc tố bạch hầu
天然毒素tiān rán dú sù
thiên nhiên độc tố
độc tố tự nhiên
神经毒素shén jīng dú sù
thần kinh độc tố
độc tố thần kinh