汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
毒瘾 (dú yǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
毒瘾
【毒癮】
[dú yǐn]
độc ẩn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nghiện ma túy
Ví dụ
戒掉毒瘾
jiè diào dú yǐn
Bỏ cơn nghiện ma túy
Từ ghép
0 từ chứa “毒瘾”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
吸毒的瘾
戒掉~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc
瘾
yǐn
ẩn
Cơn thèm, sự nghiện một thứ gì đó; Nghiện, bị nghiện một thói quen hoặc chất kích thích; Sự ham muốn quá mức một điều gì đó