汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
残毒 (cán dú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
残毒
【殘毒】
[cán dú]
tàn độc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
sự tàn ác
Ví dụ
生性残毒
shēng xìng cán dú
Bản tính tàn độc
Từ ghép
0 từ chứa “残毒”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
玉凶残狠毒
生性~
2
名 · Danh từ
作物、牧草等上面残存的农药或其他污染物质;动物吃了含毒植物后残存在肉、乳、蛋、毛里面的农药或其他污染物质
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
残
cán
tàn
phá hủy, làm hư hại, gây tổn thương; tàn nhẫn, độc ác, không thương tiếc; còn lại, sót lại, chưa hết
毒
dú
độc
Chất có hại cho sinh vật, gây bệnh hoặc chết; Gây hại bằng chất độc; đầu độc; Có tính chất độc hại, ác độc