[cán jú]
tàn cục
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
收拾残局shōu shí cán jú
thu thập tàn cục
thu dọn tàn cuộc; khắc phục hậu quả
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.