[cán ào]
tàn ảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
残奥会cán ào huì
Thế vận hội Paralympic
冬残奥会dōng cán ào huì
đông tàn ảo
Thế vận hội Paralympic Mùa đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.