[jiān jī]
tiêm kích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
歼击机jiān jī jī
tiêm kích cơ
máy bay tiêm kích
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.