[cǐ shí]
thử thời
此时已是夜深人静了。216ci-ci此泚玼跐鳖次伺刺
cǐ shí yǐ shì yè shēn rén jìng le 。216ci-ci cǐ cǐ cī cī biē cì sì cì
Lúc này đã là đêm khuya thanh vắng
此时以前cǐ shí yǐ qián
thử thời dĩ tiền
trước đó
此时此刻cǐ shí cǐ kè
thử thời thử khắc
ngay vào lúc này
此时此地cǐ shí cǐ dì
thử thời thử địa
ở đây và bây giờ; hiện tại tình hình là vậy