[cǐ shì]
thử sự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
此事体大cǐ shì tǐ dà
thử sự thể đại
xem 茲事體大|兹事体大[zi1 shi4 ti3 da4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.