[zhèng shì]
chính
我心里发慌,不敢正视她的眼睛
wǒ xīn lǐ fā huāng , bù gǎn zhèng shì tā de yǎn jīng
Tôi hoảng sợ trong lòng, không dám nhìn thẳng vào mắt cô ấy
正视现实
zhèng shì xiàn shí
Đối mặt với thực tế
正视自己的缺点
zhèng shì zì jǐ de quē diǎn
Đối mặt với khuyết điểm của bản thân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.