[zhèng yǎn]
chính
他从不拿正眼看我。【证券】zhengquan 有价证券:正眼市场
tā cóng bù ná zhèng yǎn kàn wǒ 。【 zhèng quàn 】zhengquan yǒu jià zhèng quàn : zhèng yǎn shì chǎng
Anh ấy không bao giờ nhìn thẳng vào tôi. [Chứng khoán] Chứng khoán: thị trường chính thức
正眼
zhèng yǎn
Nhìn thẳng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.