[zhèng pài]
chính
正派人;为人正派作风正派
zhèng pài rén ; wèi rén zhèng pài zuò fēng zhèng pài
Người đường đường chính chính; sống đường đường chính chính, tác phong đường đường chính chính
作风正派zuò fēng zhèng pài
tác phong chính
liêm chính và ngay thẳng; có đạo đức