[zhèng guǒ]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
修成正果xiū chéng zhèng guǒ
tu thành chính
đắc quả Phật nhờ nỗ lực và trí tuệ; đạt kết quả tích cực sau nỗ lực bền bỉ; đi đến thành công