[zhèng yì]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诚心正意chéng xīn zhèng yì
thành tâm chính
xem 誠心誠意|诚心诚意[cheng2 xin1 cheng2 yi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.