[zhèng dāng shí]
chính
自露早,寒露迟,秋分种麦正当时
zì lù zǎo , hán lù chí , qiū fēn zhǒng mài zhèng dāng shí
Lỗ vi sớm, Lỗ vi muộn, tiết Thu phân gieo mạ là đúng lúc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.