汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
正取 (zhèng qǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
正取
[zhèng qǔ]
chính
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Tuyển chọn chính thức (đối với 'bị tuyển')
Ví dụ
正取生
zhèng qǔ shēng
Tuyển sinh chính quy
Từ ghép
0 từ chứa “正取”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
正式录取(对“备取”而言)
~生
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
正
zhèng
Đúng, chính xác, không sai lệch; Thẳng, ngay thẳng, không lệch lạc; công bằng; Ngay, đúng lúc, vừa vặn
取
qǔ
thủ
Lấy, cầm, nhận về mình; Chọn, lựa chọn; Giành được, đạt được