[zhèng jiāo]
chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
正交群zhèng jiāo qún
nhóm trực giao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.