[zhǐ xuè]
chỉ huyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
止血垫zhǐ xuè diàn
chỉ huyết điếm
băng gạc; miếng đệm ngăn máu chảy
止血栓zhǐ xuè shuān
chỉ huyết xuyên
nút cầm máu; băng vệ sinh
止血贴zhǐ xuè tiē
chỉ huyết thiếp
băng cá nhân; băng dán vết thương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.