[zhǐ sǔn]
chỉ tổn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
止损单zhǐ sǔn dān
chỉ tổn đơn
lệnh cắt lỗ
止损点zhǐ sǔn diǎn
chỉ tổn điểm
điểm cắt lỗ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.