[zhǐ ké]
chỉ khái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
止咳糖浆zhǐ ké táng jiāng
chỉ khái đường tương
si rô giảm ho; hỗn hợp trị ho
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.