汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
款洽 (kuǎn qià) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
款洽
[kuǎn qià]
khoản hiệp
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Thân mật hòa thuận
Ví dụ
情意款洽
qíng yì kuǎn qià
Tình ý nồng ấm.
Từ ghép
0 từ chứa “款洽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
亲切融洽
情意~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
款
kuǎn
khoản
Tiền, khoản tiền; Mục, điều khoản, loại; Tiếp đãi, chiêu đãi
洽
qià
Thảo luận, bàn bạc để đạt được sự thống nhất; Hòa hợp, phù hợp, không có mâu thuẫn; Liên hệ, tiếp xúc để giải quyết vấn đề