[kuǎn kuǎn]
khoản khoản
款款深情
kuǎn kuǎn shēn qíng
Tình cảm sâu lắng.
款款而行花香款款飘来
kuǎn kuǎn ér xíng huā xiāng kuǎn kuǎn piāo lái
Đi chậm rãi, hương hoa thoang thoảng bay tới.
深情款款shēn qíng kuǎn kuǎn
thâm tình khoản khoản
yêu thương; chăm sóc; trìu mến