[kuǎn shì]
khoản thức
款式新颖
kuǎn shì xīn yǐng
Kiểu dáng mới lạ.
这个书柜的款式很好
zhè ge shū guì de kuǎn shì hěn hǎo
Kiểu dáng của cái tủ sách này rất đẹp.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.