[cì jí]
thứ cấp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
次级贷款cì jí dài kuǎn
thứ cấp thải khoản
cho vay dưới chuẩn; viết tắt của 次貸|次贷[ci4 dai4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.