汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
次日 (cì rì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
次日
[cì rì]
thứ nhật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ngày hôm sau
Ví dụ
次日启程
cì rì qǐ chéng
Ngày hôm sau khởi hành
Từ ghép
0 từ chứa “次日”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
昱日
翌日
隔天
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
第二天
~启程
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
次
cì
thứ
Lần; lượt; số lần xảy ra một sự việc; Thứ hai; kém hơn; phụ; không quan trọng bằng; Thứ tự; trình tự; vị trí trong một chuỗi
日
rì
nhật
ngày; một ngày; mặt trời; Nhật Bản