汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
檩条 (lǐn tiáo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
檩条
【檁條】
[lǐn tiáo]
lẫm điều
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Xà gồ
Ví dụ
一根檩条
yì gēn lǐn tiáo
Một thanh xà gồ
Từ ghép
0 từ chứa “檩条”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~ )檩
一根~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
檩
lǐn
lẫm
xà ngang; đòn dông
条
tiáo
điều
Dải, sợi, vật dài và mảnh; Điều, khoản, mục (trong văn bản, quy định); Lượng từ dùng cho vật dài, sông, đường, cá, chó