汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
横肉 (héng ròu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
横肉
【橫肉】
[héng ròu]
hoành nhục
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trông dữ tợn
Ví dụ
一脸横肉
yì liǎn héng ròu
Khuôn mặt dữ tợn
Từ ghép
0 từ chứa “横肉”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
使相貌显得凶恶的肌肉
一脸~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
横
héng
hoành
Ngang; theo chiều ngang; vuông góc với chiều dọc; Vắt ngang; bắc ngang; cắt ngang; Ngang ngược; độc đoán; hung ác
肉
ròu
nhục
Thịt của động vật, dùng làm thức ăn; Phần mềm, có thể ăn được của quả hoặc cây; Cơ bắp, phần mềm trong cơ thể sinh vật