[héng jié]
hoành tiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
横截线héng jié xiàn
hoành tiệt tuyến
đường ngang qua
横截面héng jié miàn
hoành tiệt diện
mặt cắt ngang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.