[héng jiā]
hoành gia
横加指责
héng jiā zhǐ zé
Vô cớ/tùy tiện đổ lỗi
横加阻挠
héng jiā zǔ náo
Vô cớ/tùy tiện cản trở
横加干涉
héng jiā gān shè
Vô cớ/tùy tiện can thiệp
横加指责héng jiā zhǐ zé
hoành gia chỉ trách
đổ lỗi một cách vô tội vạ