[mó tè]
mô đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
模特儿mó tè ér
mô đặc nhi
người mẫu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.