[mó shù]
mô số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
断裂模数duàn liè mó shù
đoạn
mô đun vỡ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.