[mó shì]
mô thức
模式图模式化
mó shì tú mó shì huà
Biểu đồ mẫu, tạo mẫu
模式种mó shì zhǒng
mô thức chủng
loài điển hình
模式标本mó shì biāo běn
mô thức tiêu bản
mẫu vật điển hình
飞行模式fēi xíng mó shì
phi hành
chế độ máy bay
保护模式bǎo hù mó shì
bảo hộ mô thức
chế độ bảo vệ
竞争模式jìng zhēng mó shì
cạnh tranh mô thức
mô hình cạnh tranh
自拍模式zì pāi mó shì
tự phách mô thức
chế độ tự chụp
业务模式yè wù mó shì
nghiệp vụ mô thức
mô hình kinh doanh
无痕模式wú hén mó shì
vô ngân mô thức
chế độ ẩn danh
传输模式chuán shū mó shì
truyền thâu
chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn
商业模式shāng yè mó shì
thương nghiệp mô thức
mô hình kinh doanh