[mó kuài]
mô khối
本课程由几个模块组成
běn kè chéng yóu jǐ gè mó kuài zǔ chéng
Khóa học này gồm vài học phần
产业基地由三大模块构成
chǎn yè jī dì yóu sān dà mó kuài gòu chéng
Cơ sở công nghiệp gồm ba khối chính
模块化mó kuài huà
mô khối hoá
tính mô-đun
模块式mó kuài shì
mô khối thức
dạng mô-đun
模块板mó kuài bǎn
mô khối bản
bảng mô-đun
模块单元mó kuài dān yuán
mô khối đơn
đơn vị mô-đun
库模块kù mó kuài
khố mô khối
mô-đun thư viện
多模块duō mó kuài
đa mô khối
nhiều mô-đun; khối ghép
功能模块gōng néng mó kuài
công năng mô khối
mô-đun chức năng
全局模块quán jú mó kuài
toàn cục mô khối
mô-đun toàn cục
接口模块jiē kǒu mó kuài
tiếp khẩu mô khối
mô-đun giao diện