[lóu pán]
lâu bàn
开发新楼盘
kāi fā xīn lóu pán
Phát triển dự án nhà ở mới
推销楼盘
tuī xiāo lóu pán
Tiếp thị dự án nhà ở
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.